Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nice try
01
Cố gắng tốt, Thử tốt
used to acknowledge an attempt, even if it was unsuccessful or not entirely convincing
Các ví dụ
Nice try, but that's not the answer to the riddle.
Cố gắng tốt, nhưng đó không phải là câu trả lời cho câu đố.



























