Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hip hip hooray
/hˈɪp hˈɪp hˈɔːɹeɪ/
hip hip hooray
01
Hip hip hoan hô!, Hoan hô!
used to express joy, celebration, or congratulations
Các ví dụ
The team reached their fundraising goal. Hip hip hooray!
Nhóm đã đạt được mục tiêu gây quỹ của họ. Hip hip hoan hô!



























