ooh la la
ooh
u:
oo
la
lɑ:
laa
la
lɑ:
laa
oo-la-la
oh la la
oh là là

Định nghĩa và ý nghĩa của "ooh la la"trong tiếng Anh

ooh la la
01

Ôi la la, chiếc xe thể thao đó đẹp quá!

used to express admiration, delight, or sometimes flirtatiousness 
ooh la la definition and meaning
Các ví dụ
Ooh la la, that sports car is a beauty! 

Ooh la la, chiếc xe thể thao đó thật đẹp!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng