albeit
al
ɔl
awl
beit
ˈbiɪt
biit
British pronunciation
/ɔːlbˈiːɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "albeit"trong tiếng Anh

01

mặc dù, dù rằng

used to introduce a contrasting or qualifying statement
example
Các ví dụ
The movie received positive reviews, albeit from a limited audience.
Bộ phim nhận được đánh giá tích cực, mặc dù từ một lượng khán giả hạn chế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store