near to
near
nɪə
nie
to
tu:
too

Định nghĩa và ý nghĩa của "near to"trong tiếng Anh

01

gần với, sát với

used to indicate similarity or approximation 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Her painting style is near to that of a famous artist. 

Phong cách vẽ của cô ấy gần với phong cách của một nghệ sĩ nổi tiếng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng