near to
Pronunciation
/nˈɪɹ tuː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "near to"trong tiếng Anh

01

gần với, sát với

used to indicate similarity or approximation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The new model is near to the original design, with only minor modifications.
Mô hình mới gần với thiết kế ban đầu, chỉ với một số thay đổi nhỏ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng