for lack of
for
fɔ:
faw
lack
læk
lāk
of
ɒv
ov

Định nghĩa và ý nghĩa của "for lack of"trong tiếng Anh

for lack of
01

vì thiếu, do không có đủ

because there is not enough of something 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
For lack of evidence, the case was dismissed. 

Do thiếu bằng chứng, vụ án đã bị bác bỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng