for lack of
for
fɔ:r
fawr
lack
læk
lāk
of
ʌv
av
British pronunciation
/fɔː lˈak ɒv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "for lack of"trong tiếng Anh

for lack of
01

vì thiếu, do không có đủ

because there is not enough of something
example
Các ví dụ
He became a teacher for lack of other opportunities.
Anh ấy trở thành giáo viên vì thiếu cơ hội khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store