Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
internally displaced person
/ɪntˈɜːnəli dɪsplˈeɪst pˈɜːsən/
Internally displaced person
Các ví dụ
NGOs and humanitarian organizations are working tirelessly to provide aid and protection to internally displaced persons, ensuring their basic needs are met during times of crisis.
Các tổ chức phi chính phủ và tổ chức nhân đạo đang làm việc không mệt mỏi để cung cấp viện trợ và bảo vệ cho người di cư nội địa, đảm bảo nhu cầu cơ bản của họ được đáp ứng trong thời kỳ khủng hoảng.



























