Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
waiflike
01
mảnh khảnh, mong manh
extremely thin and delicate in appearance, often appearing fragile or frail
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most waiflike
so sánh hơn
more waiflike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The waiflike girl wandered through the streets, her large eyes filled with uncertainty and wonder.
Cô gái mảnh mai lang thang trên những con phố, đôi mắt to của cô đầy sự không chắc chắn và ngạc nhiên.
Cây Từ Vựng
waiflike
waif



























