waiflike
waif
ˈweɪf
veif
like
laɪk
laik
wartlikewavelike

Định nghĩa và ý nghĩa của "waiflike"trong tiếng Anh

waiflike
01

mảnh khảnh, mong manh

extremely thin and delicate in appearance, often appearing fragile or frail 
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most waiflike
so sánh hơn
more waiflike
có thể phân cấp
Các ví dụ
The waiflike girl wandered through the streets, her large eyes filled with uncertainty and wonder. 

Cô gái mảnh mai lang thang trên những con phố, đôi mắt to của cô đầy sự không chắc chắn và ngạc nhiên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng