boyfriend
boy
ˈbɔɪ
boy
friend
frɛnd
frend
befriend

Định nghĩa và ý nghĩa của "boyfriend"trong tiếng Anh

Boyfriend
01

bạn trai, người yêu

a man that you love and are in a relationship with 
boyfriend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boyfriends
Các ví dụ
"Will you be my boyfriend?" she asked, hoping for a positive response. 

"Em sẽ làm bạn trai của chị chứ?" cô ấy hỏi, hy vọng nhận được câu trả lời đồng ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng