Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boyfriend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
boyfriends
giống đực số ít
boyfriend
giống cái số ít
girlfriend
neutral form
partner
Các ví dụ
"Will you be my boyfriend?" she asked, hoping for a positive response.
"Em sẽ làm bạn trai của chị chứ?" cô ấy hỏi, hy vọng nhận được câu trả lời đồng ý.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
boyfriend
boy
friend



























