Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Boyfriend
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
boyfriends
Các ví dụ
Sarah introduced her new boyfriend, Alex, to her friends at the party, and they instantly liked him.
Sarah giới thiệu bạn trai mới của cô, Alex, với bạn bè tại bữa tiệc, và họ thích anh ấy ngay lập tức.
Cây Từ Vựng
boyfriend
boy
friend



























