pioneering
Pronunciation
/paɪənˈɪɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pioneering"trong tiếng Anh

pioneering
01

tiên phong, đổi mới

characterized by being at the forefront of new developments or leading the way in innovation and exploration
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most pioneering
so sánh hơn
more pioneering
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng