microclimate
mic
ˈmaɪk
maik
ro
rəʊ
rew
cli
ˌklaɪ
klai
mate
mət
mēt

Định nghĩa và ý nghĩa của "microclimate"trong tiếng Anh

Microclimate
01

tiểu khí hậu, khí hậu địa phương

the specific and localized atmospheric conditions within a small and distinct area, often differing from the surrounding region 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
microclimates
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng