equivalently
eq
ˈɪk
ik
ui
vi
va
lent
lənt
lēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "equivalently"trong tiếng Anh

equivalently
01

tương đương, một cách tương đương

in a way that is equal in value, significance, or effect 
equivalently definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Adding sugar or honey to the tea will sweeten it equivalently. 

Thêm đường hoặc mật ong vào trà sẽ làm ngọt nó một cách tương đương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng