equivalently
eq
ɪk
ik
ui
ˈwɪ
vi
va
lent
lənt
lēnt
ly
li
li
British pronunciation
/ɪkwˈɪvələntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "equivalently"trong tiếng Anh

equivalently
01

tương đương, một cách tương đương

in a way that is equal in value, significance, or effect
equivalently definition and meaning
example
Các ví dụ
Changing the font size or spacing in the document will affect readability equivalently.
Thay đổi kích thước phông chữ hoặc khoảng cách trong tài liệu sẽ ảnh hưởng đến khả năng đọc tương đương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store