Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
equivalently
01
tương đương, một cách tương đương
in a way that is equal in value, significance, or effect
Các ví dụ
Changing the font size or spacing in the document will affect readability equivalently.
Thay đổi kích thước phông chữ hoặc khoảng cách trong tài liệu sẽ ảnh hưởng đến khả năng đọc tương đương.
Cây Từ Vựng
equivalently
equivalent
equival



























