Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
duskily
01
mờ mờ, tối tối
in a dim or slightly dark manner
Các ví dụ
The room was illuminated duskily by the fading sunlight.
Căn phòng được chiếu sáng mờ ảo bởi ánh nắng mặt trời đang tắt dần.
Cây Từ Vựng
duskily
dusky
dusk



























