asynchronously
a
ei
synch
ˈsɪnk
sink
ro
nous
nəs
nēs
ly
li
li
synchronously

Định nghĩa và ý nghĩa của "asynchronously"trong tiếng Anh

asynchronously
01

một cách không đồng bộ

in a way that does not occur at the same time 
asynchronously definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The online collaboration allowed team members to work asynchronously from different time zones. 

Sự hợp tác trực tuyến cho phép các thành viên trong nhóm làm việc không đồng bộ từ các múi giờ khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng