Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
statically
01
một cách tĩnh, không thay đổi
in a way that remains fixed or unchanging
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The market conditions were statically stable, with little volatility.
Điều kiện thị trường ổn định tĩnh, với ít biến động.



























