Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
boxy
01
vuông vức, hình hộp
having a shape characterized by straight lines and sharp corners, resembling a box
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
boxiest
so sánh hơn
boxier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The television set was old-fashioned and boxy, contrasting with modern slim designs.
Chiếc tivi cổ điển và có hình hộp, tương phản với những thiết kế mỏng hiện đại.



























