Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
intriguingly
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The novel's opening chapter unfolded intriguingly, setting the stage for a captivating story.
Chương mở đầu của cuốn tiểu thuyết diễn ra một cách hấp dẫn, đặt nền móng cho một câu chuyện lôi cuốn.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
intriguingly
intriguing
intrigue



























