Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
multi-layered
01
nhiều lớp, phức tạp
having many complex parts or aspects
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multi-layered
so sánh hơn
more multi-layered
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhiều lớp, phức tạp