multi-layered
mul
ˈmʌl
mal
ti
ˌti
ti
layered
leɪəd
leied
multilayered

Định nghĩa và ý nghĩa của "multi-layered"trong tiếng Anh

multi-layered
01

nhiều lớp, phức tạp

having many complex parts or aspects 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most multi-layered
so sánh hơn
more multi-layered
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng