to intensate
Pronunciation
/ɪntˈɛnseɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "intensate"trong tiếng Anh

to intensate
01

tăng cường, làm mạnh mẽ hơn

to make something more intense or to enhance its strength or power
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
intensate
ngôi thứ ba số ít
intensates
hiện tại phân từ
intensating
quá khứ đơn
intensated
quá khứ phân từ
intensated
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng