paper-thin
pa
peɪ
pei
per
thin
θɪn
thin

Định nghĩa và ý nghĩa của "paper-thin"trong tiếng Anh

paper-thin
01

mỏng như giấy, mỏng như tờ giấy

extremely thin, as thin as a sheet of paper 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most paper-thin
so sánh hơn
more paper-thin
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng