Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to decide on
[phrase form: decide]
01
quyết định chọn, chọn
to choose a particular option or course of action
Transitive: to decide on an option
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
decide
thì hiện tại
decide on
ngôi thứ ba số ít
decides on
hiện tại phân từ
deciding on
quá khứ đơn
decided on
quá khứ phân từ
decided on
Các ví dụ
It can be challenging to decide on a career path, considering personal interests and goals.
Có thể khó khăn để quyết định con đường sự nghiệp, xem xét sở thích và mục tiêu cá nhân.



























