to overthink
o
ˌəʊ
ew
ver
think
ˈθɪnk
think
interlinkbethinkrethinkcinque

Định nghĩa và ý nghĩa của "overthink"trong tiếng Anh

to overthink
01

suy nghĩ quá nhiều, nghĩ quẩn

to think too much about something, often making it more complicated than it needs to be 
Intransitive
Transitive: to overthink sth
to overthink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
overthink
ngôi thứ ba số ít
overthinks
hiện tại phân từ
overthinking
quá khứ đơn
overthought
quá khứ phân từ
overthought
Các ví dụ
Instead of enjoying the moment, she tends to overthink every decision. 

Thay vì tận hưởng khoảnh khắc, cô ấy có xu hướng suy nghĩ quá nhiều về mọi quyết định.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng