Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Elevator pitch
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
elevator pitches
Các ví dụ
During the networking event, she delivered a concise elevator pitch about her startup, capturing the investors' interest in just a few sentences.
Trong sự kiện kết nối mạng, cô ấy đã trình bày một elevator pitch ngắn gọn về startup của mình, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư chỉ trong vài câu.



























