metaverse
me
ˈmɛ
me
ta
verse
vɜ:s
vēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "metaverse"trong tiếng Anh

Metaverse
01

vũ trụ ảo, không gian ảo

a virtual reality space that combines multiple digital environments and experiences 
metaverse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
metaverses
Các ví dụ
In the metaverse, users can create avatars to explore various virtual worlds and participate in digital events. 

Trong metaverse, người dùng có thể tạo avatar để khám phá các thế giới ảo khác nhau và tham gia vào các sự kiện kỹ thuật số.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng