Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belt drive
01
truyền động đai, hệ thống dẫn động bằng đai
a mechanical transmission system using a flexible belt to transfer power between rotating shafts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belt drives
Các ví dụ
After years of use, the belt drive on the conveyor system needed to be replaced due to wear and tear.
Sau nhiều năm sử dụng, truyền động đai trên hệ thống băng tải cần được thay thế do hao mòn.



























