donut chart
Pronunciation
/dˈoʊnʌt tʃˈɑːɹt/
doughnut chart

Định nghĩa và ý nghĩa của "donut chart"trong tiếng Anh

Donut chart
01

biểu đồ vòng tròn, biểu đồ bánh donut

a circular graphic, similar to a pie chart, with a blank center, used to represent proportional data
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
donut charts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng