Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Public spirit
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Civic-minded individuals who volunteer their time and resources demonstrate a strong public spirit, contributing to the betterment of their communities.
Những cá nhân có tinh thần công dân, tình nguyện dành thời gian và nguồn lực của mình thể hiện một tinh thần cộng đồng mạnh mẽ, góp phần cải thiện cộng đồng của họ.



























