Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Best-before date
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
best-before dates
Các ví dụ
When shopping for groceries, always check the best-before date to ensure the food is still fresh and safe to consume.
Khi mua sắm thực phẩm, luôn kiểm tra hạn sử dụng để đảm bảo thực phẩm vẫn còn tươi và an toàn để tiêu thụ.



























