powerlifting
power
ˈpaʊə
pawe
lif
lɪf
lif
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "powerlifting"trong tiếng Anh

Powerlifting
01

powerlifting, cử tạ ba môn

a strength sport consisting of three lifts: the squat, bench press, and deadlift 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
powerliftings
Các ví dụ
He’s been training for months to improve his squat and deadlift for the upcoming powerlifting competition. 

Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để cải thiện động tác squat và deadlift cho cuộc thi powerlifting sắp tới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng