Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Powerlifting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
powerliftings
Các ví dụ
He’s been training for months to improve his squat and deadlift for the upcoming powerlifting competition.
Anh ấy đã tập luyện trong nhiều tháng để cải thiện động tác squat và deadlift cho cuộc thi powerlifting sắp tới.



























