box camera
Pronunciation
/bˈɑːks kˈæmɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "box camera"trong tiếng Anh

Box camera
01

máy ảnh hộp, máy chụp hình hộp

a simple type of camera that consists of a closed box with a lens on one end and a film or digital sensor on the other end
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
box cameras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng