Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fitness trainer
01
huấn luyện viên cá nhân, huấn luyện viên thể hình
a professional who guides individuals in exercise routines and promotes physical well-being
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fitness trainers



























