webinar
we
ˈwɛ
ve
bi
bi
nar
nɜr
nēr
/wˈɛbɪnˌɑː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "webinar"trong tiếng Anh

Webinar
01

hội thảo trực tuyến, hội thảo qua mạng

a seminar conducted over the internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
webinars
Các ví dụ
You need to register in advance to join the webinar.
Bạn cần đăng ký trước để tham gia hội thảo trực tuyến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng