Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carshare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carshare programs
Các ví dụ
They decided to join a carshare program to reduce their carbon footprint and save money on transportation costs.
Họ quyết định tham gia chương trình chia sẻ xe hơi để giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm chi phí đi lại.
Cây Từ Vựng
carshare
car
share



























