carshare
car
ˈkɑ:
kaa
share
ʃeə
she

Định nghĩa và ý nghĩa của "carshare"trong tiếng Anh

Carshare
01

chia sẻ xe hơi, dịch vụ thuê xe theo giờ

a service where people can rent cars for short periods, often by the hour 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
carshare programs
Các ví dụ
They decided to join a carshare program to reduce their carbon footprint and save money on transportation costs. 

Họ quyết định tham gia chương trình chia sẻ xe hơi để giảm lượng khí thải carbon và tiết kiệm chi phí đi lại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng