Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Carshare
Các ví dụ
The carshare service provided a convenient alternative to owning a car, especially for urban dwellers who did n't need a vehicle daily.
Dịch vụ chia sẻ xe hơi đã cung cấp một lựa chọn tiện lợi thay vì sở hữu xe, đặc biệt cho cư dân thành thị không cần xe hàng ngày.
Cây Từ Vựng
carshare
car
share



























