Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Titlist
01
người giữ danh hiệu, nhà vô địch
a person who holds a title or championship in a particular activity or sport
Các ví dụ
The boxing titlist announced his retirement after a long and illustrious career, leaving behind a legacy of victories and titles.
Nhà vô địch quyền Anh đã tuyên bố giải nghệ sau một sự nghiệp dài và lừng lẫy, để lại di sản gồm những chiến thắng và danh hiệu.
Cây Từ Vựng
titlist
title



























