Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in addition
01
thêm vào đó, ngoài ra
used to introduce further information
Các ví dụ
She is fluent in Spanish and French and, in addition, speaks a little Italian.
Cô ấy thông thạo tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp và, thêm vào đó, nói được một chút tiếng Ý.



























