in addition
in
ɪn
in
a
a
a
ddi
ˈdɪ
di
tion
ʃən
shēn
/ɪn ɐdˈɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "in addition"trong tiếng Anh

in addition
01

thêm vào đó, ngoài ra

used to introduce further information
Collocation
Các ví dụ
She is fluent in Spanish and French and, in addition, speaks a little Italian.
Cô ấy thông thạo tiếng Tây Ban Nha và tiếng Pháp và, thêm vào đó, nói được một chút tiếng Ý.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng