meeting room
mee
ˈmi:
mi
ting
tɪng
ting
room
ru:m
room

Định nghĩa và ý nghĩa của "meeting room"trong tiếng Anh

Meeting room
01

phòng họp, phòng hội nghị

a designated space for discussions, conferences, or group activities 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
meeting rooms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng