in unison with
in
ˈɪn
in
u
ju:
yoo
ni
ni
son
sən
sēn
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in unison with"trong tiếng Anh

in unison with
01

hòa hợp với, đồng điệu với

acting or happening together in perfect agreement or harmony 
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The choir sang in unison with the orchestra, creating a beautiful and cohesive performance. 

Dàn hợp xướng hát hòa hợp với dàn nhạc, tạo nên một màn trình diễn đẹp và gắn kết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng