in combination with
in
ɪn
in
com
kɒm
kom
bi
bi
na
neɪ
nei
tion
ʃən
shēn
with
wɪð
vidh

Định nghĩa và ý nghĩa của "in combination with"trong tiếng Anh

in combination with
01

kết hợp với, cùng với

together with something else 
collocation
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The medication should be taken in combination with a healthy diet for the best results. 

Thuốc nên được uống kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh để có kết quả tốt nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng