Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in combination with
/ɪn kˌɒmbɪnˈeɪʃən wɪð/
in combination with
01
kết hợp với, cùng với
together with something else
Các ví dụ
The new product is effective when used in combination with other skincare products.
Sản phẩm mới có hiệu quả khi được sử dụng kết hợp với các sản phẩm chăm sóc da khác.



























