Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
in pursuit of
01
theo đuổi, trong quá trình theo đuổi
in the act of seeking, striving for, or trying to achieve something
cụm từ kết hợp
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He dedicated countless hours in pursuit of his dream of becoming a professional athlete.
Anh ấy đã dành vô số giờ theo đuổi giấc mơ trở thành vận động viên chuyên nghiệp.



























