Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hour-long
01
dài một giờ, kéo dài một tiếng đồng hồ
lasting for a duration of one hour
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hour-long
so sánh hơn
more hour-long
không phân cấp được
Các ví dụ
She attended an hour-long yoga class to relax after a busy day.
Cô ấy đã tham gia một lớp yoga kéo dài một giờ để thư giãn sau một ngày bận rộn.



























