hour-long
Pronunciation
/ˈaɪʊɹlˈɑːŋ/
/ˈaʊəlˈɒŋ/
hourlong

Định nghĩa và ý nghĩa của "hour-long"trong tiếng Anh

hour-long
01

dài một giờ, kéo dài một tiếng đồng hồ

lasting for a duration of one hour
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hour-long
so sánh hơn
more hour-long
không phân cấp được
Các ví dụ
She attended an hour-long yoga class to relax after a busy day.
Cô ấy đã tham gia một lớp yoga kéo dài một giờ để thư giãn sau một ngày bận rộn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng