Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hour-long
01
dài một giờ, kéo dài một tiếng đồng hồ
lasting for a duration of one hour
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hour-long
so sánh hơn
more hour-long
không phân cấp được
Các ví dụ
They enjoyed an hour-long conversation over coffee.
Họ đã tận hưởng một cuộc trò chuyện dài một giờ bên tách cà phê.



























