Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pointy
01
nhọn, sắc nhọn
having a sharp or tapered tip
Các ví dụ
The wizard 's wand had a pointy end, used for casting spells.
Cây đũa phép của pháp sư có một đầu nhọn, được dùng để đọc thần chú.
Cây Từ Vựng
pointy
point



























