Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
undoubtable
01
không thể nghi ngờ, không thể phủ nhận
impossible to question or deny
Các ví dụ
Her undoubtable talent as a singer impressed the judges and won her the competition.
Tài năng không thể nghi ngờ của cô ấy với tư cách là một ca sĩ đã gây ấn tượng với ban giám khảo và giúp cô ấy giành chiến thắng.



























