Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
transactional
01
giao dịch
relating to or involving a process of exchange or interaction between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or information
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The transactional relationship between buyer and seller is governed by market dynamics.
Mối quan hệ giao dịch giữa người mua và người bán được chi phối bởi động thái thị trường.
Cây Từ Vựng
transactional
transaction
transact



























