transactional
tran
træn
trān
sac
ˈzæk
zāk
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
transitionaltransnationaltranslational

Định nghĩa và ý nghĩa của "transactional"trong tiếng Anh

transactional
01

giao dịch

relating to or involving a process of exchange or interaction between two or more parties, typically involving the exchange of goods, services, or information 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The transactional relationship between buyer and seller is governed by market dynamics. 

Mối quan hệ giao dịch giữa người mua và người bán được chi phối bởi động thái thị trường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng