liberating
Pronunciation
/ˈɫɪˌbɝˌeɪtɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liberating"trong tiếng Anh

liberating
01

giải phóng, tự do

providing a feeling of freedom or empowerment, often by breaking away from constraints or restrictions
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most liberating
so sánh hơn
more liberating
có thể phân cấp
Các ví dụ
Quitting his stressful job to pursue his passion for painting was a liberating decision that brought him immense joy.
Bỏ công việc căng thẳng để theo đuổi niềm đam mê hội họa là một quyết định giải phóng mang lại cho anh niềm vui vô bờ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng