Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liberating
01
giải phóng, tự do
providing a feeling of freedom or empowerment, often by breaking away from constraints or restrictions
Các ví dụ
Quitting his stressful job to pursue his passion for painting was a liberating decision that brought him immense joy.
Bỏ công việc căng thẳng để theo đuổi niềm đam mê hội họa là một quyết định giải phóng mang lại cho anh niềm vui vô bờ.
Cây Từ Vựng
liberating
liberate
liber



























