liberating
li
ˈlɪ
li
be
ra
reɪ
rei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "liberating"trong tiếng Anh

liberating
01

giải phóng, tự do

providing a feeling of freedom or empowerment, often by breaking away from constraints or restrictions 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most liberating
so sánh hơn
more liberating
có thể phân cấp
Các ví dụ
Traveling solo for the first time was a liberating experience, allowing her to explore new places on her own terms. 

Đi du lịch một mình lần đầu tiên là một trải nghiệm giải phóng, cho phép cô ấy khám phá những địa điểm mới theo cách riêng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng