Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slick back
01
chải ngược ra sau, tạo kiểu ngược ra sau bằng gel
to comb or style one's hair by smoothing it away from the face using a grooming product like gel or pomade, creating a sleek and neat appearance
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
back
động từ gốc
slick
thì hiện tại
slick back
ngôi thứ ba số ít
slicks back
hiện tại phân từ
slicking back
quá khứ đơn
slicked back
quá khứ phân từ
slicked back



























