Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Player character
01
nhân vật người chơi, nhân vật đại diện người chơi
a fictional character in a game, whether in a tabletop role-playing game or a video game, that is controlled and guided by a player throughout the course of the game's events and challenges
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
player characters
Các ví dụ
I spent hours designing my player character before starting the game.
Tôi đã dành hàng giờ để thiết kế nhân vật người chơi của mình trước khi bắt đầu trò chơi.



























